BỘ VỊ - HUYỆT LIÊN HỆ ĐẾN CÁC BỘ PHẬN CỦA CƠ THỂ

Dương Vật Diện Chẩn Bùi Quốc Châu

    BỘ VỊ 11/10/2021

    Dương Vật

    Các huyệt : (19, 53, 63) 0, 1, 23, 26, 37, 50, 174, 235
    Dịch Hoàn Diện Chẩn Bùi Quốc Châu

      BỘ VỊ 11/10/2021

      Dịch Hoàn

      Các huyệt : (7, 113, 287) 35, 65, 73, 156
      Tuyến Tiền Liệt Diện Chẩn Bùi Quốc Châu

        BỘ VỊ 11/10/2021

        Tuyến Tiền Liệt

        Các huyệt : (365, 521) 37, 7, 87, 156, và xung quanh 126
        Âm Hộ-Âm Đạo Chẩn Bùi Quốc Châu

          BỘ VỊ 11/10/2021

          Âm Hộ-Âm Đạo

          Các huyệt : 3, 19, 63, 53
          Tử Cung Diện Chẩn Bùi Quốc Châu

            BỘ VỊ 11/10/2021

            Tử Cung

            Các huyệt : (19, 53) 1, 23, 61, 63, 174
            Buồng Trứng Diện Chẩn Bùi Quốc Châu

              BỘ VỊ 11/10/2021

              Buồng Trứng

              Các huyệt : (7, 73, 113, 156) 65, 210, 287, 347
              Hậu Môn Diện Chẩn Bùi Quốc Châu

                BỘ VỊ 11/10/2021

                Hậu Môn

                Các huyệt : (19, 50, 365) 126, 127, 143
                Tim (Tâm-Tâm Bào) Diện Chẩn Bùi Quốc Châu

                  BỘ VỊ 11/10/2021

                  Tim (Tâm-Tâm Bào)

                  Các huyệt : (8, 12, 34, 57, 59, 60, 87, 103, 106, 127, 269, 279) 20, 54, 55, 107
                  Ruột Non (Tiểu Trường) Diện Chẩn Bùi Quốc Châu

                    BỘ VỊ 11/10/2021

                    Ruột Non (Tiểu Trường)

                    Các huyệt : (22, 127, 236) 8, 29, 34, 226, 227, 228
                    Gan (Can) Diện Chẩn Bùi Quốc Châu

                      BỘ VỊ 11/10/2021

                      Gan (Can)

                      Các huyệt : (50, 58) 47, 70, 103, 189, 197, 233, 303, 356, 421, 423
                      Mật (Đởm) Diện Chẩn Bùi Quốc Châu

                        BỘ VỊ 11/10/2021

                        Mật (Đởm)

                        Các huyệt : (41, 184) 54, 55, 124, 139

                          BỘ VỊ 11/10/2021

                          Lá Lách (Tỳ)

                          Các huyệt : (37, 40) 124, 132, 423, 481
                          Lá Mía (Tụy-Pancreas) Diện Chẩn Bùi Quốc Châu

                            BỘ VỊ 11/10/2021

                            Lá Mía (Tụy-Pancreas)

                            Các huyệt : (38, 63) 7, 17, 103

                              BỘ VỊ 11/10/2021

                              Phổi (Phế)

                              Các huyệt : (26, 28, 275) 3, 13, 61, 109, 125, 128, 132, 269, 276, 279, 310,491
                              Ruột Già (Đại Trường) Diện Chẩn Bùi Quốc Châu

                                BỘ VỊ 11/10/2021

                                Ruột Già (Đại Trường)

                                Các huyệt : (28) 9, 19, 97, 104, 105, 143, 342, 510
                                Thận Diện Chẩn Bùi Quốc Châu

                                  BỘ VỊ 11/10/2021

                                  Thận

                                  Các huyệt : (1, 17, 19, 45, 73, 219, 300) 0, 22, 29, 38, 43, 210, 290, 301,560
                                  Bọng Đái (Bàng Quang) Diện Chẩn Bùi Quốc Châu

                                    BỘ VỊ 11/10/2021

                                    Bọng Đái (Bàng Quang)

                                    Các huyệt : (22, 85, 87) 3, 26, 29, 53, 60, 73, 89, 126, 235, 290
                                    Dạ Dày - Bao Tử (Vị)

                                      BỘ VỊ 17/02/2022

                                      Dạ Dày – Bao Tử (Vị)

                                      Các huyệt : (19, 50, 120, 121) 5, 7, 37, 43, 45, 54, 55, 61, 64, 74, 113, 127,310
                                      4.9/5 - (76 bình chọn)